Bảng giá inox 304 tham khảo cho ngành thực phẩm mới nhất 2025
Dưới đây là thông tin về bảng giá inox thực phẩm mới nhất 2025 dành cho các ngành công nghiệp thực phẩm, tập trung vào inox 304 – loại thép không gỉ phổ biến nhất trong chế biến thực phẩm nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền cao, và an toàn vệ sinh. Vì giá inox biến động theo thị trường (nguyên liệu đầu vào, chi phí nhập khẩu, gia công), mình sẽ cung cấp mức giá tham khảo dựa trên dữ liệu từ các nguồn uy tín, đồng thời hướng dẫn cách lấy báo giá chính xác. Mình cũng sẽ đề cập đến các ứng dụng cụ thể trong ngành thực phẩm và lưu ý khi chọn inox.

Bảng giá inox 304 tham khảo cho ngành thực phẩm mới nhất 2025
Mức giá tham khảo cho các sản phẩm inox 304 phổ biến trong ngành thực phẩm, cập nhật dựa trên xu hướng thị trường mới nhất 2025:
| Sản phẩm | Thông số kỹ thuật | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| Tấm inox 304 | Độ dày 0.3mm – 1.2mm, bề mặt 2B/BA, khổ 1000mm/1220mm/1524mm | 71.800 – 90.000 |
| Độ dày 1.5mm – 5mm (bồn chứa, tấm sàn) | 73.200 – 80.500 | |
| Độ dày 6mm – 20mm (thiết bị chịu lực cao) | 73.200 – 91.000 | |
| Tấm inox 304 đục lỗ | Sàng lọc thực phẩm, gia công phức tạp | 79.000 – 91.000 |
| Ống inox 304 công nghiệp | Ø6mm – 50mm, dày 0.5mm – 2mm, bề mặt BA, tiêu chuẩn SCH10S/SCH40S | 50.000 – 75.000 |
| Ø50mm – 250mm, dày 2mm – 6mm (ống dẫn lớn) | 55.000 – 85.000 | |
| Ống inox phi 22.2 | Phổ biến trong chế biến thực phẩm | 60.000 – 80.000 |
| Hộp inox 304 | 10x10mm – 50x50mm, dày 0.3mm – 2mm, bề mặt BA/HL | 66.000 – 85.000 |
| Hộp inox 304 chữ nhật | 20x40mm, 50x100mm (khung bàn, giá kệ) | 70.000 – 90.000 |
| Cuộn inox 304 | Dày 0.3mm – 3mm, khổ 1000mm – 1524mm, bề mặt 2B/BA | 50.000 – 75.000 |
Tấm inox 304 (dùng cho bồn chứa, bàn sơ chế, tủ lưu trữ thực phẩm):
- Độ dày 0.3mm - 1.2mm: 71.800 - 90.000 VNĐ/kg (bề mặt 2B/BA, khổ rộng 1000mm, 1220mm, 1524mm).
- Độ dày 1.5mm - 5mm: 73.200 - 80.500 VNĐ/kg (phù hợp làm bồn chứa, tấm sàn).
- Độ dày 6mm - 20mm: 73.200 - 91.000 VNĐ/kg (dùng cho thiết bị chịu lực cao, như bồn lọc).
- Tấm inox 304 đục lỗ (dùng cho sàng lọc thực phẩm): 79.000 - 91.000 VNĐ/kg (giá cao hơn do gia công phức tạp).
Ống inox 304 công nghiệp (dùng cho hệ thống dẫn nước, sữa, đồ uống):
- Đường kính 6mm - 50mm, độ dày 0.5mm - 2mm: 50.000 - 75.000 VNĐ/kg (bề mặt bóng BA, tiêu chuẩn SCH10S, SCH40S).
- Đường kính 50mm - 250mm, độ dày 2mm - 6mm: 55.000 - 85.000 VNĐ/kg (dùng cho ống dẫn lớn).
- Ống inox phi 22.2 (phổ biến trong chế biến thực phẩm): Giá tùy kích thước, khoảng 60.000 - 80.000 VNĐ/kg.

Hộp inox 304 (dùng cho khung giá đỡ, thiết bị chế biến):
- Kích thước 10x10mm - 50x50mm, độ dày 0.3mm - 2mm: 66.000 - 85.000 VNĐ/kg (bề mặt BA/HL).
- Hộp chữ nhật (20x40mm, 50x100mm): 70.000 - 90.000 VNĐ/kg (phù hợp làm khung bàn, giá kệ).
Cuộn inox 304 (dùng gia công tấm, ống, hoặc linh kiện thực phẩm):
- Độ dày 0.3mm - 3mm, khổ rộng 1000mm - 1524mm: 50.000 - 75.000 VNĐ/kg (bề mặt 2B/BA).
.png)
Lưu ý
- Giá trên là tham khảo, có thể thay đổi 5-10% tùy nhà cung cấp, xuất xứ (EU, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam), và biến động thị trường (giá Niken, Crom, chi phí nhập khẩu).
- Inox 304 loại 1 (chất lượng cao) có giá cao hơn loại 2 (hàng tái chế hoặc kém chuẩn).
- Giá có thể giảm 3-5% khi mua số lượng lớn hoặc vào dịp khuyến mãi
Ứng dụng inox 304 trong ngành thực phẩm
- Inox 304 được ưa chuộng trong ngành thực phẩm nhờ đặc tính chống ăn mòn, không phản ứng với thực phẩm, và dễ vệ sinh. Các ứng dụng phổ biến bao gồm:
- Bồn chứa và bồn lọc: Lưu trữ sữa, nước giải khát, rượu, bia, hoặc nguyên liệu lỏng. Inox 304 không bị ăn mòn bởi axit thực phẩm (như axit citric, lactic).
- Ống dẫn: Hệ thống vận chuyển nước, sữa, dầu ăn, hoặc đồ uống, đảm bảo vệ sinh và không nhiễm khuẩn. Ống phi 22.2 hoặc ống SCH10S thường được dùng
- Bàn sơ chế và tủ lưu trữ: Bàn inox 304 (độ dày 1-3mm) và tủ cơm (100kg, phục vụ 400-500 suất) giúp thao tác sạch sẽ, bền lâu.
- Thiết bị chế biến: Máy xay, máy trộn, hoặc sàng lọc thực phẩm sử dụng tấm inox đục lỗ hoặc hộp inox làm khung.
- Inox 304 chiếm hơn 50% sản lượng thép không gỉ toàn cầu nhờ tính linh hoạt và an toàn, đặc biệt trong môi trường chế biến thực phẩm.

Lý do chọn inox 304 cho ngành thực phẩm
- An toàn thực phẩm: Không phản ứng hóa học với thực phẩm, đảm bảo không gây nhiễm độc.
- Chống ăn mòn: Chịu được axit, muối, và môi trường ẩm ướt trong nhà máy chế biến.
- Dễ vệ sinh: Bề mặt bóng (BA) hoặc mờ (2B) dễ lau chùi, giảm nguy cơ tích tụ vi khuẩn.
- Độ bền cao: Chịu nhiệt lên đến 870°C, chịu lực tốt, tuổi thọ hàng chục năm.
- Thẩm mỹ: Tạo không gian bếp sạch sẽ, chuyên nghiệp, phù hợp với nhà hàng, căng tin.
Inox 304/ inox thực phẩm là lựa chọn tối ưu cho ngành thực phẩm nhờ độ bền, an toàn, và dễ vệ sinh. Giá tham khảo năm 2025 dao động từ 50.000 - 91.000 VNĐ/kg tùy sản phẩm (tấm, ống, hộp, cuộn), với mức giá chính xác phụ thuộc vào nhà cung cấp và biến động thị trường. Để có báo giá tốt nhất, liên hệ Inox Quốc Thanh qua 0962 416 644 – 0908408979 hoặc tham khảo tại website: inoxquocthanh.com.
Nếu bạn cần bảng giá chi tiết hơn (ví dụ: bồn inox chứa thực phẩm, hệ thống thống tank bồn, nồi nấu thực phẩm, bồn lọc nước inox, bồn lên men bia,....), bài đăng quảng bá, hoặc thông tin gia công tại Inox Quốc Thanh, hãy cho mình biết nhé.
Thông Tin Liên Hệ
Công ty: CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CƠ ĐIỆN QUỐC THANH
Văn phòng đại diện: F3/29M Tổ 8 Ấp 6C , Xã Vĩnh Lộc A, huyện Bình Chánh, TPHCM
Hotline: 0908 408 979 - 0978 611 282
Email: ctquocthanh@gmail.com
Website: https://inoxquocthanh.com/